Tôi đã giúp con mình rèn tính bền bỉ như thế nào

Tôi đã giúp con mình rèn tính bền bỉ như thế nào

Tôi giúp con gái mình rèn tính bền bỉ bằng cách áp dụng nghiên cứu về grit của giáo sư Angela Duckworth: cùng con chọn một mục tiêu đủ lớn để con khao khát (bơi 1km liên tục trong vòng một năm), chia nó thành những mục tiêu nhỏ hằng tuần, phản hồi liên tục, giữ kỷ luật không bỏ giữa chừng, và ăn mừng từng chiến thắng nhỏ để xây dần sự tự tin.

Con gái lớn của tôi, bé Mia, là con đầu trong nhà nên từ nhỏ được cả hai bên nội ngoại yêu chiều hết mực. Tôi hạnh phúc vì điều đó, nhưng cũng bắt đầu lo. Là một người làm giáo dục, tôi hiểu rất rõ: một tuổi thơ quá dễ dàng hoàn toàn có thể tạo nên một con người phụ thuộc và yếu đuối trong một thế giới đầy biến động — nơi không ông bà, cha mẹ nào có thể mãi che chở cho con.

May mắn là khoảng thời gian đó tôi đọc được nghiên cứu của tiến sĩ tâm lý học Angela Duckworth về grit — sự bền bỉ. Tôi bắt đầu áp dụng, và câu chuyện cả quá trình tôi kể trong video này, viết lại thành bài để anh chị tiện đọc và lưu lại.

Grit là gì, và nó có thật sự quan trọng như lời đồn không?

Grit là sự kết hợp của đam mê bền bỉ và kiên trì dài hạn với một mục tiêu — cách giáo sư Angela Duckworth (Đại học Pennsylvania) định nghĩa. Đây cũng là một trong sáu nội dung nền tảng trong triết lý giáo dục của trường chúng tôi.

Nhưng tôi muốn nói sòng phẳng, vì tôi không thích bán cho phụ huynh một lời hứa quá tay. Có một thời người ta nói grit “dự đoán thành công tốt hơn cả tài năng hay IQ”. Điều đó đã được khoa học điều chỉnh lại: một phân tích tổng hợp của Credé, Tynan & Harms (2017) trên 88 nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của grit lên kết quả học tập nhỏ hơn nhiều so với tuyên bố ban đầu, và phần “kiên trì” của nó gần như trùng với một đặc điểm tính cách đã biết từ lâu là sự tận tâm.

Vậy kết luận trung thực là gì? Grit không phải chìa khóa vạn năng. Nhưng nó là thứ rèn được, và đáng rèn — và đó mới là tin tốt cho cha mẹ. Ta không đổi được chỉ số bẩm sinh của con, nhưng hoàn toàn có thể giúp con khá hơn ở việc ở lại với một việc khó thêm một chút, rồi một chút nữa.

Vì sao tôi ngừng khen con “giỏi”, “thông minh”?

Vì khen tài năng bẩm sinh dạy con một bài học ngầm tai hại: hễ gặp việc khó nghĩa là mình hết giỏi.

Hồi nhỏ, Mia được rất nhiều người yêu thương nên thường nhận những lời khen kiểu “con hát hay quá”, “con xinh quá”, “con thông minh quá”. Tôi không bao giờ làm con mất hứng trước mặt mọi người. Nhưng sau đó, khi chỉ còn hai bố con, tôi nhắc lại lời khen ấy rồi hỏi con: “Con có biết người giỏi nhất trong lĩnh vực này là ai không?” — và tôi kể cho con nghe những người thành công thật sự.

Quan trọng hơn, tôi kể cái phần người ta hay quên: họ đã luyện tập và phấn đấu thế nào từ khi còn vô danh. Rất nhiều người trong số đó từng bị chê là kém cỏi, thiếu năng khiếu, thậm chí bị từ chối ngay trong lĩnh vực của mình — Walt Disney, Einstein, Michael Jordan. Lúc đầu những câu chuyện này khiến con ngạc nhiên, rồi thắc mắc, rồi dần dần háo hức. Tôi biết con đã hiểu được điều tôi muốn: thành công không đến từ năng khiếu — mà đôi khi năng khiếu còn là một bất lợi.

Làm sao tìm được một mục tiêu đủ lớn để con muốn theo đuổi?

Không tìm bằng cách hỏi, mà bằng cách cho con trải nghiệm. Tôi bắt đầu từ thể thao — vì sức khỏe là nền tảng của mọi thứ — và để con tự chọn một môn con thích.

Khi con vào lớp một, lựa chọn còn hạn chế; con từng được đi tập bơi hồi mầm non nên chọn môn bơi. Tôi cho con xem video thi đấu của những vận động viên bơi giỏi của Việt Nam và hỏi con có muốn được như họ không. Con mê lắm. Tôi liền nói: nếu con muốn tập, bố sẵn sàng mời thầy — nhưng bố rất ghét làm việc dở dang, nên con phải cam kết theo đến khi đạt một mục tiêu tối thiểu đã.

Con hỏi mục tiêu là gì. Tôi trả lời: bơi được một cây số liên tục, trong vòng một năm. Đạt rồi thì tùy con muốn tập tiếp hay nghỉ, bố không ép. Cả nhà ai cũng cười, bảo hai bố con hoang tưởng — một cây số là bơi liên tục cả tiếng đồng hồ, với một đứa trẻ vừa vào lớp một. Nhưng Mia thì hào hứng nhận lời.

Mọi người không hiểu một điều: chính mục tiêu lớn mới là lý do cho sự hào hứng. Nếu mục tiêu quá nhỏ, đứa trẻ sẽ không đủ quyết tâm để vượt qua những lúc nản.

Vì sao mục tiêu lớn lại phải chia thành mục tiêu nhỏ?

Vì không ai leo được một ngọn núi bằng một bước. Một cây số, chúng tôi quy ra 50 lượt hồ (mỗi lượt khoảng 25m, có trừ hao). Rồi 50 lượt đó lại được chia tiếp thành mục tiêu theo tuần: tuần này bơi liên tục được một lượt, rồi hai lượt, rồi mười, rồi mười lăm.

Mỗi cột mốc nhỏ là một lần con thấy “mình vừa làm được thêm một đoạn mình tưởng không làm nổi”. Tôi cố gắng có mặt ở nhiều buổi để chứng kiến và cổ vũ, giúp con vượt qua không biết bao nhiêu lần mệt mỏi, nhõng nhẽo — những lúc đó tôi phải tỏ ra cứng rắn. Mỗi buổi tập đều có giáo án; buổi nào chưa ổn, cô giáo phản hồi ngay chỗ nào cần sửa, và hai bố con cùng điều chỉnh. Đây là thứ Duckworth nhấn mạnh mà nhiều người bỏ qua: phản hồi rõ ràng và liên tục — bền bỉ không phải là cắm đầu làm, mà là làm, nhìn lại, sửa, rồi làm tiếp.

Kỷ luật và ăn mừng: giữ con đi đến cùng bằng cách nào?

Bằng hai thứ tưởng như trái ngược nhưng luôn đi cùng nhau: kỷ luật khi khó, và ăn mừng khi vượt qua.

Có những hôm trời lạnh, mưa lất phất, tôi vẫn không cho nghỉ. Có hôm nhà có tiệc, có sinh nhật họ hàng, tôi vẫn yêu cầu con tập xong mới được đi. Nghe có vẻ hà khắc, nhưng điều tôi xây là thói quen kỷ luật từ nhỏ — thứ không tự nhiên mà có.

Nhưng mỗi lần con vượt một cột mốc, luôn có ăn mừng: khi thì que kem, khi thì cái bánh. Đó là những trải nghiệm chiến thắng nho nhỏ mà một đứa trẻ cần, vừa tạo động lực, vừa dần xây một niềm tin mà mọi người thành công đều phải có: “tôi làm được.”

Kết quả sau một năm là gì?

Tháng 7 năm 2020, khi gần 7 tuổi, Mia bơi liền 50 lượt hồ và hoàn thành mục tiêu một cây số — sớm hơn hạn ba ngày. Hôm đó trời mưa lâm thâm nhưng không ngăn được niềm hào hứng. Tôi xuống hồ chứng kiến con vượt qua cột mốc đáng nhớ đầu tiên của đời con. Hai bố con chảy nước mắt vì tự hào. (Tôi đã chia sẻ khoảnh khắc ấy trên trang Facebook cá nhân ngay hôm đó.)

Từ hôm ấy, mục tiêu “một cây số” không còn là trò cười trong nhà nữa. Ngược lại, mọi người bắt đầu đưa con mình đi tập bơi và lấy Mia ra làm tấm gương. Và quan trọng hơn cả tấm huy chương vô hình đó: con có được sự tự tin vào bản thân và dũng khí để chinh phục những mục tiêu mới. Nhiều năm sau, chính con đã cùng tôi chạy hết một giải 21km — nhưng đó là một câu chuyện khác, và nó bắt đầu từ cái hồ bơi năm con bảy tuổi.

Ba điều cha mẹ có thể rút ra

  1. Đặt một mục tiêu lớn con tự chọn. Lớn để tạo lý do và sự hào hứng; tự chọn để con thấy đó là việc của con, không phải mệnh lệnh của cha mẹ.
  2. Chia nhỏ và phản hồi liên tục. Mục tiêu lớn chia thành chuỗi chiến thắng nhỏ hằng tuần; mỗi lần làm xong nhìn lại, sửa, rồi làm tiếp.
  3. Kỷ luật khi khó, ăn mừng khi vượt qua — và luôn ở bên. Nghiêm khắc với việc, nhưng không bao giờ bỏ mặc con một mình với cái khó.

Nếu anh chị cũng muốn giúp con rèn sự bền bỉ, đừng ngại đặt cho con những mục tiêu lớn. Hãy nghiêm khắc, nhưng phải liên tục hỗ trợ, đồng hành và yêu thương. Và như mọi chuyện nuôi con, đừng quên: con học bền bỉ từ một người lớn đang thật sự bền bỉ, chứ không từ lời khuyên suông.

Mỗi tuần tôi viết một bài như thế này về chuyện nuôi con — từ chính những gì tôi làm với ba đứa con của mình. Nếu anh chị muốn nhận qua email, hãy để lại địa chỉ để cùng đồng hành.


Nguyễn Mạnh Dương — Nhà sáng lập & Chủ tịch hệ thống giáo dục K-12 Việt Anh (từ 2011), cha của ba con.

Nguồn tham khảo:

  • Angela Duckworth, Đại học Pennsylvania — khái niệm grit (đam mê bền bỉ + kiên trì dài hạn).
  • Credé, M., Tynan, M. C., & Harms, P. D. (2017), Much ado about grit: A meta-analytic synthesis of the grit literature — phân tích tổng hợp 88 nghiên cứu, cho thấy hiệu ứng của grit nhỏ hơn tuyên bố ban đầu và trùng nhiều với tính tận tâm.

Câu hỏi thường gặp

Tính bền bỉ (grit) ở trẻ có rèn được không, hay là bẩm sinh?

Rèn được. Grit — theo giáo sư Angela Duckworth (Đại học Pennsylvania) — là sự kết hợp của đam mê bền bỉ và kiên trì dài hạn với một mục tiêu. Khác với IQ bẩm sinh, khả năng ở lại với một việc khó có thể lớn lên qua trải nghiệm, nếu cha mẹ tạo đúng điều kiện: một mục tiêu đủ lớn để con muốn theo đuổi, chia thành bước nhỏ, phản hồi liên tục, và ăn mừng từng tiến bộ.

Grit có quan trọng hơn tài năng hay IQ không?

Không nên nói quá. Tuyên bố 'grit dự đoán thành công tốt hơn tài năng hay IQ' đã được khoa học điều chỉnh: phân tích tổng hợp của Credé, Tynan & Harms (2017) trên 88 nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của grit lên kết quả học tập nhỏ hơn nhiều so với tuyên bố ban đầu, và phần 'kiên trì' gần như trùng với sự tận tâm (conscientiousness). Grit đáng rèn và rèn được, nhưng không phải chìa khóa vạn năng thay cho mọi yếu tố khác.

Nên đặt mục tiêu lớn hay mục tiêu nhỏ cho con?

Cả hai, theo đúng thứ tự. Một mục tiêu lớn tạo ra lý do và sự hào hứng — nếu mục tiêu quá nhỏ, con không đủ quyết tâm để vượt qua lúc nản. Nhưng mục tiêu lớn phải được chia thành chuỗi mục tiêu nhỏ hằng tuần để con thấy mình tiến bộ và không bị choáng. Lớn để truyền cảm hứng, nhỏ để thực hiện.

Khen con thế nào cho đúng để con không ngại việc khó?

Khen nỗ lực và cách làm, đừng khen 'con giỏi', 'con thông minh'. Khen tài năng bẩm sinh vô tình dạy con rằng hễ gặp việc khó nghĩa là mình hết giỏi, nên con né việc khó để giữ hình ảnh. Khen quá trình — 'ba thấy con thử lại theo cách khác' — dạy con rằng cố gắng là thứ trong tầm tay mình.

Nguyễn Mạnh Dương

Muốn con phát triển hạnh phúc và tự chủ ngay từ những năm đầu?

Khám phá môi trường giáo dục liên cấp song ngữ của Hệ thống Giáo dục Việt Anh.

Tìm hiểu Trường Việt Anh →